Phép dịch "beeld" thành Tiếng Việt
tượng, hình ảnh, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "beeld" thành Tiếng Việt.
beeld
noun
ngữ pháp
-
tượng
nounWanneer die beeld tot ’n val kom, sal die wêreld beslis polities versplinter wees!
Vào thời điểm pho tượng tan tành, chính trường thế giới sẽ thật sự vỡ thành nhiều mảnh!
-
hình ảnh
nounDit roep beelde op van ’n kosmiese ramp.
Nó gợi lên hình ảnh về một tai biến lớn trong vũ trụ.
-
ảnh
nounDit roep beelde op van ’n kosmiese ramp.
Nó gợi lên hình ảnh về một tai biến lớn trong vũ trụ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beeld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "beeld"
Các cụm từ tương tự như "beeld" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ảnh Windows
-
hiển thị thêm
-
tạo ảnh
-
ảnh số thức
Thêm ví dụ
Thêm