Phép dịch "area" thành Tiếng Việt
khu vực là bản dịch của "area" thành Tiếng Việt.
area
noun
ngữ pháp
-
khu vực
nounEk het een van die verpleegsters gevra waar sy kon wees en is na die sitkamer area verwys.
Tôi hỏi người phục vụ ở đó có biết bà ở đâu không và được chỉ dẫn đến một khu vực ngồi chơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " area " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "area" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khu vực thả
Thêm ví dụ
Thêm