Phép dịch "appel" thành Tiếng Việt

quả táo, trái táo, bôm là các bản dịch hàng đầu của "appel" thành Tiếng Việt.

appel noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • quả táo

    noun

    Daar moet vyf brode wees, nie vyf appels nie.

    Thức ăn gồm năm ổ bánh chứ không phải năm quả táo.

  • trái táo

    noun

    Hoe kan woorde van dankbaarheid soos goue appels wees?

    Những lời biết ơn và trái táo bằng vàng có một số điểm tương đồng nào?

  • bôm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây táo
    • táo
    • táo tây
    • bom
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Appel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • táo tây

    noun

Hình ảnh có "appel"

Thêm

Bản dịch "appel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch