Phép dịch "antenne" thành Tiếng Việt

ăng-ten, ăngten, Ăngten là các bản dịch hàng đầu của "antenne" thành Tiếng Việt.

antenne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ăng-ten

    “Ek het uiteindelik by die Manhattan-brug gekom, waar ek omgedraai en gesien het hoe die noordelike toring met sy ontsaglike TV-antenne neerstort.

    “Tôi đến được cầu Manhattan và quay lại thì thấy tòa tháp bắc cùng với cây ăng-ten ti vi to lớn đổ sụp xuống.

  • ăngten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antenne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Antenne
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Ăngten

Thêm

Bản dịch "antenne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch