Phép dịch "adres" thành Tiếng Việt

địa chỉ, 地址 là các bản dịch hàng đầu của "adres" thành Tiếng Việt.

adres
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • địa chỉ

    noun

    Maar dit wil voorkom asof hulle ’n fout gemaak het met die adres.

    Nhưng hình như họ gửi nhầm địa chỉ.

  • 地址

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adres " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "adres" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "adres" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch