Phép dịch "abraham" thành Tiếng Việt

abraham là bản dịch của "abraham" thành Tiếng Việt.

abraham
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • abraham

    Robert en Abraham het in dieselfde oorlog geveg, maar aan teenoorgestelde kante.

    Robert và Abraham đã chiến đấu trong cùng một cuộc chiến nhưng trên hai chiến tuyến đối nghịch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abraham " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abraham" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch