Phép dịch "Woensdag" thành Tiếng Việt

thứ tư, Thứ Tư, thứ tư là các bản dịch hàng đầu của "Woensdag" thành Tiếng Việt.

Woensdag noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thứ tư

    noun

    Sy het belowe om die volgende Woensdag terug te kom.

    Cô ấy hứa sẽ trở lại thăm tôi vào thứ tư tuần kế tiếp.

  • Thứ Tư

    Woensdag: Probeer om jou innerlike kind te aanvaar.

    Thứ Tư: Vỗ về đứa trẻ trong bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Woensdag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

woensdag
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • thứ tư

    noun

    Sy het belowe om die volgende Woensdag terug te kom.

    Cô ấy hứa sẽ trở lại thăm tôi vào thứ tư tuần kế tiếp.

Thêm

Bản dịch "Woensdag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch