Phép dịch "Waterdamp" thành Tiếng Việt

Hơi nước là bản dịch của "Waterdamp" thành Tiếng Việt.

Waterdamp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Hơi nước

    Waterdamp in die wolke kondenseer en val as reën, wat “die aarde deurweek”.

    Hơi nước trong những đám mây ngưng tụ lại thành mưa rơi xuống để “đượm-nhuần đất-đai”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Waterdamp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Waterdamp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch