Phép dịch "Student" thành Tiếng Việt

Sinh viên, sinh viên, học sinh là các bản dịch hàng đầu của "Student" thành Tiếng Việt.

Student
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Sinh viên

    Studente bestee meer tyd voor ’n skerm en minder tyd met mekaar.”

    Sinh viên dành thời gian ngồi trước màn hình nhiều hơn và tiếp xúc nhau ít hơn”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Student " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

student noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sinh viên

    noun

    Flavia het gou besef dat baie studente glad nie daarin belangstel om ‘die planeet te red’ nie.

    Flavia sớm nhận ra nhiều sinh viên không quan tâm đến việc “cứu hành tinh”.

  • học sinh

    noun

    Groen beteken dat die student reeds vaardig is.

    Màu xanh lá cây có nghĩa là học sinh đã đạt đến trình độ thành thạo.

  • 學生

    noun
  • 生員

    noun
Thêm

Bản dịch "Student" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch