Phép dịch "Spier" thành Tiếng Việt

Cơ, cơ, bắp thịt là các bản dịch hàng đầu của "Spier" thành Tiếng Việt.

Spier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Ook bevat sy spiere ’n chemiese middel wat suurstof berg.

    Các bắp của nó cũng có một hóa chất dự trữ oxy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

spier noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • noun

    Ons raak miskien ook broser namate ons spiere en gebeente swakker word.

    Khi các và xương không còn chắc khỏe thì thể cũng yếu hơn.

  • bắp thịt

    noun

    Wanneer ons skaterlag, oefen ons ook ons spiere.

    Khi cười sằng sặc, chúng ta cũng vận động các bắp thịt của mình.

Thêm

Bản dịch "Spier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch