Phép dịch "Restaurant" thành Tiếng Việt

nhà hàng, nhà hàng, nhà ăn là các bản dịch hàng đầu của "Restaurant" thành Tiếng Việt.

Restaurant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nhà hàng

    Tydskrifte wat by iemand gelaat is toe ’n verkondiger die restaurant besoek het, het in die kombuis beland.

    Một người công bố để lại tạp chí ở nhà hàng và nó lọt vào trong nhà bếp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Restaurant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

restaurant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nhà hàng

    noun

    Tydskrifte wat by iemand gelaat is toe ’n verkondiger die restaurant besoek het, het in die kombuis beland.

    Một người công bố để lại tạp chí ở nhà hàng và nó lọt vào trong nhà bếp.

  • nhà ăn

  • quán ăn

    noun
  • tiệm ăn

    noun

    Ons het soms toestemming verkry om die rolprent in ’n restaurant of ’n hotel te vertoon.

    Đôi khi chúng tôi được phép chiếu phim trong một tiệm ăn hay một khách sạn.

Thêm

Bản dịch "Restaurant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch