Phép dịch "Outisme" thành Tiếng Việt

Tự kỷ, Tự kỷ, tự kỷ là các bản dịch hàng đầu của "Outisme" thành Tiếng Việt.

Outisme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tự kỷ

    Dis nie so verbasend nie, want Kanner se kriteria vir die diagnosering van outisme was ongelooflik selektief.

    Điều đó thực sự không có gì đáng ngạc nhiên. bởi vì tiêu chuẩn của Kanner chuẩn đoán bệnh Tự kỷ cực kỳ giới hạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Outisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

outisme noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tự kỷ

    Dis nie so verbasend nie, want Kanner se kriteria vir die diagnosering van outisme was ongelooflik selektief.

    Điều đó thực sự không có gì đáng ngạc nhiên. bởi vì tiêu chuẩn của Kanner chuẩn đoán bệnh Tự kỷ cực kỳ giới hạn.

  • tự kỷ

    adjective verb

    Die artikel het 'n ander storie oor outisme gebied.

    Bài báo này đã đưa ra một câu chuyện khác về tự kỷ.

Thêm

Bản dịch "Outisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch