Phép dịch "Ontlasting" thành Tiếng Việt

Phân, phân, chất lắng là các bản dịch hàng đầu của "Ontlasting" thành Tiếng Việt.

Ontlasting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Phân

    chất thải từ hệ tiêu hóa của động vật và người

    Lyke het in die water onder hom rondgedryf en ontlasting kon oral gesien word.

    Xác chết nổi lềnh bềnh trên mặt nước và đâu đâu cũng thấy phân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ontlasting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ontlasting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • phân

    noun

    Lyke het in die water onder hom rondgedryf en ontlasting kon oral gesien word.

    Xác chết nổi lềnh bềnh trên mặt nước và đâu đâu cũng thấy phân.

  • chất lắng

  • cặn

    noun
Thêm

Bản dịch "Ontlasting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch