Phép dịch "Neus" thành Tiếng Việt

Mũi, mũi, mui là các bản dịch hàng đầu của "Neus" thành Tiếng Việt.

Neus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Mũi

    Die mens se neus kan ongeveer 10 000 verskillende geure onderskei.

    Mũi con người có thể phân biệt khoảng 10.000 mùi khác nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

neus noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mũi

    noun

    Nadat jy genies, gehoes of jou neus gesnuit het.

    Sau khi hắt hơi, ho hoặc hỉ mũi.

  • mui

    noun

Hình ảnh có "Neus"

Thêm

Bản dịch "Neus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch