Phép dịch "Muur" thành Tiếng Việt

Tường, tường là các bản dịch hàng đầu của "Muur" thành Tiếng Việt.

Muur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Tường

    Die Berlynse Muur word afgebreek toe Kommunisme sy houvas verloor

    Bức Tường Berlin bị phá đổ khi Chủ Nghĩa Cộng Sản mất ảnh hưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Muur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

muur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tường

    noun

    Wat sou gebeur as die klank van die kaal mure, geteëlde vloere en metaal opvoustoele weerklink?

    Nếu âm thanh dội lại từ tường không màn, sàn gạch, ghế xếp bằng nhôm thì sao?

Các cụm từ tương tự như "Muur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Muur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch