Phép dịch "Matras" thành Tiếng Việt

Nệm là bản dịch của "Matras" thành Tiếng Việt.

Matras
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Nệm

    Voordat ek die gevangenis verlaat het, het ek die lektuur onder my matras weggesteek.

    Trước khi tôi rời nhà tù, tôi giấu các ấn phẩm dưới nệm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Matras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Matras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch