Phép dịch "Klere" thành Tiếng Việt

Trang phục, quần áo, trang phục là các bản dịch hàng đầu của "Klere" thành Tiếng Việt.

Klere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Trang phục

    Jou klere is soos ’n advertensie wat vir mense alles omtrent jou vertel.

    Trang phục của bạn như một bảng hiệu cho người khác biết bạn là người thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

klere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • quần áo

    noun

    Daarna het hy ander klere aangetrek en is hy fisies in water gedompel.

    Sau cùng, người ấy thay đổi quần áo và được trầm mình dưới nước.

  • trang phục

    Koninklikes en hoë amptenare het klere verkies wat van linne gemaak is.

    Những quan chức cao cấp và người thuộc hoàng gia thích mặc trang phục bằng vải lanh.

Thêm

Bản dịch "Klere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch