Phép dịch "Jesus" thành Tiếng Việt

Giê-su, Giê-xu, Chúa Giê-xu là các bản dịch hàng đầu của "Jesus" thành Tiếng Việt.

Jesus proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Giê-su

    proper

    Wie het Jesus gevolg terwyl hy in Galilea geleer het, en wat was Jesus se reaksie daarop?

    Ai đi theo Giê-su khi ngài dạy dỗ ở Ga-li-lê và Giê-su phản ứng thế nào?

  • Giê-xu

    proper

    2:12, 13). Laat ons dus vasbeslote wees om onder Jesus se juk te bly deur ons aan sy gesag en leiding te onderwerp.

    Đồng thời, ta phải kiên nhẫn đợi chờ sự tái lâm vinh quang của Chúa Cứu Thế Giê-xu” (Tít 2:12, 13, Bản Diễn Ý).

  • Chúa Giê-xu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chúa Giê-xu
    • Da Tô
    • Gia Tô
    • Gia-tô
    • Giêsu
    • Jesus
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jesus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Jesus"

Các cụm từ tương tự như "Jesus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Jesus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch