Phép dịch "Hede" thành Tiếng Việt

hiện tại là bản dịch của "Hede" thành Tiếng Việt.

Hede
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hiện tại

    adjective noun adverb

    Ons kan ’n verwronge tydsgevoel ervaar sodat die verlede soos die hede voel.

    Thời gian có vẻ như mơ hồ nên quá khứ thấy như là hiện tại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hede " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hede" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch