Phép dịch "Hawe" thành Tiếng Việt

cảng, cảng, hải cảng là các bản dịch hàng đầu của "Hawe" thành Tiếng Việt.

Hawe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cảng

    noun

    Ná ’n paar weke het ek heeltemal platsak langs ’n hawe in België gesit.

    Sau vài tuần, tại một cảng ở nước Bỉ, tôi bỗng thấy mình rỗng túi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hawe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hawe noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cảng

    noun

    Ná ’n paar weke het ek heeltemal platsak langs ’n hawe in België gesit.

    Sau vài tuần, tại một cảng ở nước Bỉ, tôi bỗng thấy mình rỗng túi.

  • hải cảng

    noun

    Gevolglik het hy nie tussen die twee landpunte aan die begin van die hawe ingevaar nie.

    Tuy nhiên, ông không đi vào giữa hai mũi biển dẫn vào hải cảng.

Hình ảnh có "Hawe"

Các cụm từ tương tự như "Hawe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hawe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch