Phép dịch "Hand" thành Tiếng Việt
Bàn tay, tay, bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "Hand" thành Tiếng Việt.
Hand
-
Bàn tay
Jou hand kan baie dinge doen en kan dit goed doen.
Bàn tay có thể làm được nhiều việc và làm khéo léo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hand
noun
ngữ pháp
-
tay
nounMaak jou hande nat in skoon, lopende water en smeer seep aan.
Làm ướt tay dưới vòi nước sạch rồi thoa xà phòng vào bàn tay.
-
bàn tay
nounMaak jou hande nat in skoon, lopende water en smeer seep aan.
Làm ướt tay dưới vòi nước sạch rồi thoa xà phòng vào bàn tay.
-
kim
noun -
ván
noun
Hình ảnh có "Hand"
Thêm ví dụ
Thêm