Phép dịch "Goud" thành Tiếng Việt

Vàng kim loại, vàng, vàng kim loại là các bản dịch hàng đầu của "Goud" thành Tiếng Việt.

Goud
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Vàng kim loại

    kleur

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Goud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

goud adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • vàng

    noun

    Parfuums en welriekende olies was net so waardevol as silwer en goud.

    Dầu thơm đã là món hàng rất quý, có giá trị ngang với bạc và vàng.

  • vàng kim loại

    noun
  • màu vàng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quý
    • huy chương vàng
    • kim
    • Vàng

Hình ảnh có "Goud"

Các cụm từ tương tự như "Goud" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Goud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch