Phép dịch "Caesar" thành Tiếng Việt

Caesar là bản dịch của "Caesar" thành Tiếng Việt.

Caesar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Caesar

    proper

    In 65 v.G.J. het Julius Caesar 320 pare in die arena ingestuur.

    Vào năm 65 TCN, Julius Caesar đưa ra đấu trường 320 cặp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Caesar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Caesar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Caesar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch