Phép dịch "Bus" thành Tiếng Việt

Xe buýt, xe buýt, bus là các bản dịch hàng đầu của "Bus" thành Tiếng Việt.

Bus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Xe buýt

    Sodra die bus se deure oopgaan, storm die kinders om eerste te wees.

    Xe buýt vừa mở cửa, trẻ em xô lấn để được lên xe trước nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bus noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • xe buýt

    noun

    Op die laaste skof van haar reis het sy die laaste bus van die dag verpas.

    Vào chặng chót của cuộc hành trình, chị trễ mất chuyến xe buýt cuối cùng trong ngày.

  • bus

Hình ảnh có "Bus"

Thêm

Bản dịch "Bus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch