Phép dịch "Boer" thành Tiếng Việt

Nông dân, nông dân, nông phu là các bản dịch hàng đầu của "Boer" thành Tiếng Việt.

Boer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Nông dân

    Die Boer—’n ‘Bedreigde spesie’?

    Nông dân —Nghề này có thể tồn tại không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Boer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

boer verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nông dân

    noun

    Ons kan dit met die oestyd vir ’n boer vergelyk.

    Chúng ta có thể so sánh thời kỳ này với mùa gặt của một nông dân.

  • nông phu

    noun

    Hy bevry hulle soos ’n boer olywe sal bevry wat as ’t ware aan bome gevange gehou word.

    Ngài giải thoát họ giống như người nông phu có thể giải phóng những trái ô-li-ve, nói theo nghĩa bóng, bị cầm tù trên cây.

  • 農夫

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhà nông
    • 農民

Hình ảnh có "Boer"

Thêm

Bản dịch "Boer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch