Phép dịch "Afkorting" thành Tiếng Việt

Viết tắt, từ viết tắt là các bản dịch hàng đầu của "Afkorting" thành Tiếng Việt.

Afkorting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Viết tắt

    Die afkorting VHJ beteken “voor die huidige jaartelling”, en HJ beteken “huidige jaartelling”.

    Chữ viết tắt TCN nghĩa là “trước công nguyên” và CN nghĩa là “công nguyên”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Afkorting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

afkorting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • từ viết tắt

Thêm

Bản dịch "Afkorting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch