Phép dịch "ONG" thành Tiếng Trung

蜜蜂, 蜂, 黃蜂 là các bản dịch hàng đầu của "ONG" thành Tiếng Trung.

ong noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 蜜蜂

    noun

    Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.

    你總是跟蜜蜂一樣地忙碌。

  • Vì thế, họ phải thuê ong và trả công cho người nuôi ong.

    在有些地方,农民会付钱给养的人,因为蜂群提供这么宝贵的服务。

  • 黃蜂

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 蜂族
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ONG " sang Tiếng Trung

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ONG" có bản dịch thành Tiếng Trung

Thêm

Bản dịch "ONG" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch