Phép dịch "hematit" thành Tiếng Nhật
赤鉄鉱, 赤鉄鉱 là các bản dịch hàng đầu của "hematit" thành Tiếng Nhật.
hematit
-
赤鉄鉱
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hematit " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hematit
-
赤鉄鉱
noun
Thêm ví dụ
Thêm