Phép dịch "Heli" thành Tiếng Nhật
ヘリウム, ヘリウム, heriumu là các bản dịch hàng đầu của "Heli" thành Tiếng Nhật.
Heli
-
ヘリウム
noun原子番号2の元素
Heli là một chất khí, có nhiều lý do vì sao nó rất tốt
ヘリウムが優れている理由は たくさんあります
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Heli " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
heli
noun
-
ヘリウム
noun元素
bạn bỏ đi khí ni tơ và thay bằng khí heli
窒素を除去し ヘリウムと入れ替えることです
-
heriumu
Các cụm từ tương tự như "Heli" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
液体ヘリウム
Thêm ví dụ
Thêm