Dịch sang Tiếng Anh:

  • goodbye       
    (Interjection  ) (misc, noun, ijec   )
     
    farewell
     
    farewell
  • night       
    (Interjection  ) (noun, adjv   )
     
    Short for good night
     
    Short for good night
  • ave   
    (noun   )
  • bye       
  • bye-bye   
    (misc   )
  • good bye     
  • part         
    (verb, noun, adjv   )
  • say goodbye. goodbye   
  • see you     
  • vale   
    (noun   )

Ý nghĩa:

 
goodbye

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

chào tạm biệt
bye-bye; au revoir; goodbye
tam biệt
farewell

Ví dụ câu "tạm biệt", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Tạm biệt, Max
en Goodbye, Max
vi Chỉ là chào tạm biệt
en I' m just saying good- bye
vi Tạm biệt, hẹn gặp lại
en Goodbye.See you again the next time
vi Sao tôi lại có cảm giác là anh muốn nói tạm biệt nhỉ?
en Why do I feel like you' re saying good- bye to me?
vi Vẫy ta tạm biệt
en Waving goodbye
vi Tạm biệt, Laura
en Good- bye, Laura
vi Tạm biệt ông chủ
en Bye- bye boss
vi Phân biệt bảng tạm và sự lựa chọn
en Separate clipboard and selection
vi Tạm biệt, Diệp sư phụ
en Goodbye, Master Ip
vi Kích thước lịch sử & bảng tạm
en Clipboard history size
vi Đồ thị này cho bạn xem toàn cảnh của cách sử dụng bộ nhớ vật lý trên hệ thống. Phần lớn hệ điều hành (gồm Linux) sẽ sử dụng càng nhiều bộ nhớ vật lý càng có thể, như bộ nhớ tạm đĩa, để tăng tốc độ của hiệu suất hệ thống. Có nghĩalà nếu bạn có một ít Bộ nhớ vật lý còn rảnh và nhiều Bộ nhớ tạm đĩa, hệ thống có cấu hình tốt
en This graph gives you an overview of the usage of physical memory in your system. Most operating systems (including Linux) will use as much of the available physical memory as possible as disk cache, to speed up the system performance. This means that if you have a small amount of Free Physical Memory and a large amount of Disk Cache Memory, your system is well configured
vi Không thể tạo máy in tạm thời
en Unable to create temporary printer
vi Ngăn & chặn sự rỗng bảng tạm
en Prevent empty clipboard
Đang ở trang 1. Tìm thấy 331 câu phù hợp với cụm từ tạm biệt.Tìm thấy trong 0,332 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.