Dịch sang Tiếng Anh:

  • goodbye       
    (Interjection  ) (misc, noun, ijec   )
     
    farewell
     
    farewell
  • night       
    (Interjection  ) (noun, adjv   )
     
    Short for good night
     
    Short for good night
  • ave   
    (noun   )
  • bye       
  • bye-bye   
    (misc   )
  • good bye     
  • part         
    (verb, noun, adjv   )
  • say goodbye. goodbye   
  • see you     
  • vale   
    (noun   )

Ý nghĩa:

 
goodbye

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

chào tạm biệt
bye-bye; au revoir; goodbye
tam biệt
farewell

Ví dụ câu "tạm biệt", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Tạm biệt, Laura
en Good- bye, Laura
vi Vẫy ta tạm biệt
en Waving goodbye
vi Sao tôi lại có cảm giác là anh muốn nói tạm biệt nhỉ?
en Why do I feel like you' re saying good- bye to me?
vi Tạm biệt, Max
en Goodbye, Max
vi Chỉ là chào tạm biệt
en I' m just saying good- bye
vi Tạm biệt, Diệp sư phụ
en Goodbye, Master Ip
vi Tạm biệt ông chủ
en Bye- bye boss
vi Phân biệt bảng tạm và sự lựa chọn
en Separate clipboard and selection
vi Tạm biệt, hẹn gặp lại
en Goodbye.See you again the next time
vi Chọn khoảng thời gian không hoạt động mà sau đó đưa màn hình vào chế độ " nghỉ tạm ". Đây là mức thứ nhất của tiết kiệm năng lượng
en Choose the period of inactivity after which the display should enter " standby " mode. This is the first level of power saving
vi Bảng tạm không chứa mô tả bộ trình bày hợp lệ
en The clipboard does not contain a valid display description
vi Thủ công, tạm dừng
en Manual with Pause
vi Công cụ bảo trì bộ nhớ tạm HTTP KDE
en KDE HTTP cache maintenance tool
Đang ở trang 1. Tìm thấy 331 câu phù hợp với cụm từ tạm biệt.Tìm thấy trong 0,386 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.