Dịch sang Tiếng Anh:

  • I don't understand   
    (Phrase  )
     
    I don't understand
  • Do you like big booty girls with big tits? lol seriously cuz thats what i have. Is that too much for you to handle?   
  • pila na imo edad   
  • ure hav not age   

Ví dụ câu "tôi không hiểu", bản dịch bộ nhớ

add example
Nhưng, anh không hiểu, con gái tôi có suy nghĩ của riêng mìnhBut, you know, my daughter has a mind of her own
Không hiểu điều tôi nói sao?Didn' t you understand what I said?
Tôi không hiểu sao cô lại hứng thú với chuyện này đến thếI do not know how may be interested in this crap
Tôi không hiểu.I don't get it.
Tôi không hiểu.I don't understand.
Có nhiều chữ tôi không hiểu.There are many words that I don't understand.
Tôi không hiểuI don' t understand
Bạn có hiểu tôi nói gì không?Do you understand what I'm saying?
Không ai hiểu được tôi hết.Nobody understands me.
Tôi cho là các cô không có cơ hội để tìm hiểuI suppose you had no opportunity
Ông hiểukhông, đưa tôi cái PDA đó điYou know what, give me that guys PDA
Tôi đặt tay và chân lên ' vì chúng không còn ở đó nữa, hiểu không?I gotta put on an arm and a leg, ' cause it ain' t there no more, you dig?
Không muốn xúc phạm bất cứ ai trong các anh, nhưng tôi lấy quyền tự do gọi cho luật sư của tôi để tìm hiểu chính xác những gì trong phạm vi thẩm quyền của bạn ở đâyNot to offend either of you, but I tookThe liberty of calling my attorney To find out exactly what the scope of your authority is here
Thưa ngài, tôi không hiểu làm sao điều này có thể xẩy raSir, I don' t understand how this is possible
Tôi không hiểu, nó trong đáp lạiI don' t know, it' s not responding
Thật lòng nhé, tôi cũng không hiểu chúng ta đang chiến đấu với ai ở đây nữaI don' t even know who we' re fighting for over there, to be real honest with you
Cô chắc là không cảm thấy khó khăn để hiểu lý do tôi đến đâyYou can be at no loss to understand why I am here
Tôi đã bị phiền đủ lắm rồi, anh hiểu không?I got enough trouble, okay?
Ngài không thể hiểu được nỗi đau của tôi đâuyou woke me up for such a trivial affair?
Tôi hiểu rằng các quý cô thường không tỏ ra háo hứcI know ladies don' t seek to seem too eager
Đang ở trang 1. Tìm thấy 14181 câu phù hợp với cụm từ tôi không hiểu.Tìm thấy trong 6,624 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.