Dịch sang Tiếng Anh:

  • I don't understand   
    (Phrase  )
     
    I don't understand
  • I don’t understand   
    [termType: phraseologicalUnit]
     
    I don't understand
  • Do you like big booty girls with big tits? lol seriously cuz thats what i have. Is that too much for you to handle?   
  • pila na imo edad   
  • ure hav not age   

Ví dụ câu "tôi không hiểu", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Có nhiều chữ tôi không hiểu.
en There are many words that I don't understand.
vi Không có gì, tôi nói rằng tôi đã hiểu
en Nothing, I said I understand
vi Không ai hiểu được tôi hết.
en Nobody understands me.
vi Tôi không hiểu tại sao anh áy làm điều đó.
en I have no idea why he did that.
vi Tôi hoàn toàn không hiểu bạn.
en I don't quite follow you.
vi Tôi không hiểu
en I don' t understand
vi Tôi đặt tay và chân lên ' vì chúng không còn ở đó nữa, hiểu không?
en I gotta put on an arm and a leg, ' cause it ain' t there no more, you dig?
vi Chúng tôi hiểu đó không phải là lỗi của cô, vì cô đã quên...... mình là ai và đang trốn chạy chúng tôi
en Understand it' s not your fault you' re forgetting who you are and running from us
vi Tôi không hiểu nổi các người!
en I don' t understand a one of you
vi Chúng tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra ở đây
en We do not understand what is happening here
vi Không hiểu điều tôi nói sao?
en Didn' t you understand what I said?
vi Ông hiểukhông, đưa tôi cái PDA đó đi
en You know what, give me that guys PDA
vi Tôi hiểu rằng các quý cô thường không tỏ ra háo hức
en I know ladies don' t seek to seem too eager
vi Tôi vẫn không hiểu sao mấy người lại tìm được ‧ con
en I do not understand how you found one
vi Ngài không thể hiểu được nỗi đau của tôi đâu
en you woke me up for such a trivial affair?
vi Serezha, tôi không hiểu chuyện gì thế này
en Serezha, I can' t understand what' s happening
vi Bạn có hiểu tôi nói gì không?
en Do you understand what I'm saying?
vi Cô chắc là không cảm thấy khó khăn để hiểu lý do tôi đến đây
en You can be at no loss to understand why I am here
vi Tôi không hiểu.
en I don't understand.
vi Nhưng, anh không hiểu, con gái tôi có suy nghĩ của riêng mình
en But, you know, my daughter has a mind of her own
Đang ở trang 1. Tìm thấy 14181 câu phù hợp với cụm từ tôi không hiểu.Tìm thấy trong 4,575 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.