Dịch sang Tiếng Anh:

  • ground-squirrel   

Ví dụ câu "con sóc đất", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Hãy chăm sóc con của chúng ta
en Take care of our boy
vi Vậy trong trường hợp đó, ai sẽ săn sóc con mèo của bạn?
en Who will take care of your cat then?
vi Scofield là một con sóc
en Scotfield’ s squirrelly
vi Hãy chăm sóc con gái dùm tôi
en Take care of my daughter
vi Như con đã nói, con sẽ chăm sóc bọn chúng
en As I said, pobrinit will be for them
vi Con sẽ chăm sóc bọn trẻ
en Pobrinit will be for the kids, okay?
vi Ai sẽ chăm sóc con chó trong khi chúng ta đi vắng?
en Who'll take care of the dog while we are gone?
vi Đã được chăm sóc
en Attended to as instructed
vi Trước hết anh hãy chăm sóc chính bản thân mình.
en Above all, take care of yourself.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1984 câu phù hợp với cụm từ con sóc đất.Tìm thấy trong 1,906 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.