Dịch sang Tiếng Anh:

  • sheep             
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (6)

cừu con
yeanling; lamb; lambkin

Ví dụ câu "con cừu", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.
en A sheep dog drives the flock to the pasture.
vi Anh đã tìm ra cách hòa hợp cừu và sói rồi đấy à?
en You found a way to make the sheep invite the wolves to dinner
vi Pho mát là một chất dinh dưỡng, sản xuất từ sữa bò, dê, cừu và các động vật có vú khác.
en Cheese is a solid food made from the milk of cows, goats, sheep, and other mammals.
vi Con muốn trở thành thế nào?
en Who are you supposed to be now?
vi Con biết rồi, ta hối hận lắm, ăn, ngủ đều nghĩ đến nó, và
en You know, sleep on it, think about it, and, uh
vi con có thể có những chiếc xe ngựa tốt hơn của Jane
en And you will have more fine carriages than Jane
vi Con ở đây Nick
en Divisions is here, Nick
vi Chỉ con gái tôi thôi, Gwen
en Just my daughter gwen
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1816 câu phù hợp với cụm từ con cừu.Tìm thấy trong 1,53 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.