Dịch sang Tiếng Anh:

  • sheep             
    (noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (7)

cừu con
yeanling; lamb; lambkin

Ví dụ câu "con cừu", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.
en A sheep dog drives the flock to the pasture.
vi Anh đã tìm ra cách hòa hợp cừu và sói rồi đấy à?
en You found a way to make the sheep invite the wolves to dinner
vi Pho mát là một chất dinh dưỡng, sản xuất từ sữa bò, dê, cừu và các động vật có vú khác.
en Cheese is a solid food made from the milk of cows, goats, sheep, and other mammals.
vi Sao con lại nghĩ như thế?
en Why would you even think that?
vi Chúng ta hãy ý thức tất cả tầm quan trọng của ngày hôm nay. vì hôm nay trong bốn bức tường mến khách của Boulogne-sur-Mer, không phải là người Pháp và người Anh, người Nga và người Ba Lan gặp nhau, mà là những con người gặp gớ những con người.
en Let us consider the gravity of this day, for today inside the hospitable walls of Boulogne-sur-Mer, the French are not meeting the English, nor are Russians meeting Poles, but people are meeting people.
vi Không thể tạo một chuỗi chương trình con vết lùi đúng
en Unable to create a valid backtrace
vi Con ngoan và mẹ cũng ngoan
en Good boy- good mom
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1816 câu phù hợp với cụm từ con cừu.Tìm thấy trong 0,707 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.