Dịch sang Tiếng Anh:

  • funnel   
    (verb, noun   )
  • hopper   
    (noun   )

Ví dụ câu "cái phễu", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.
en It depends on the context.
vi Lấy cái máy quay
en Take your camera
vi Bạn làm ơn cho tôi cái gì để uống.
en Please give me something to drink.
vi Hãy chọn chương trình thích hợp với kiểu tập tin % ‧. Nếu chương trình này không nằm trong danh sách, hãy gõ tên nó, hoặc nhắp vào cái nút Duyệt
en Select the program for the file type: %‧. If the program is not listed, enter the name or click the browse button
vi Cái đó nhìn hấp dẫn.
en That’s interesting.
vi Cái đó bao hàm gì?
en What does it involve?
vi Cái đó la một cái điều tào lao nhất tôi noi từ xưa đến giờ.
en That's the stupidest thing I've ever said.
vi Danh sách này hiển thị các thực thể Tự động lưu liên kết đã cấu hình. Khi tài liệu được mở, mỗi thực thể có được dùng bằng cách theo đây: Thực thể bị bỏ qua nếu không có bộ lọc kiểu MIME/tập tin khớp tài liệu. Nếu không, mọi dòng của tài liệu được so với mẫu, và mỗi dòng khớp được lưu dạng liên kếtHãy dùng những cái nút bên dưới, để quản lý tập hợp thực thể này
en This list shows your configured autobookmark entities. When a document is opened, each entity is used in the following way: The entity is dismissed, if a mime and/or filename mask is defined, and neither matches the document. Otherwise each line of the document is tried against the pattern, and a bookmark is set on matching lines. Use the buttons below to manage your collection of entities
vi Không chọn cái này nếu bạn muốn chỉ định các thiết bị CD khác tự mộtcác đươc. tự động dò
en Uncheck this if you want to specify a CD device different from the one autoprobed
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1444 câu phù hợp với cụm từ cái phễu.Tìm thấy trong 0,803 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.