Dịch sang Tiếng Anh:

  • funnel   
    (verb, noun   )
  • hopper   
    (noun   )

Ví dụ câu "cái phễu", bản dịch bộ nhớ

add example
Cái này xẽ không bao giờ chấm giứt.This is never going to end.
Cái chỉ phơi nắngExposure Indicators
Cái xe đã đụng vô tường.The car crashed into the wall.
Kể từ phiên bản ‧. ‧. ‧, kppp chứa một tính năng mới được gọi như là « Trợ giúp nhanh ». Nó tương tự với mẹo công cụ, nhưng cũng sẵn sàng khi nào bạn muốn. Để mở nó, đơn giản hãy nhấn-phải vào mục như cái nút hay nhãn. Nếu mục đó hỗ trợ Trợ Giúp Nhanh, một trình đơn bật lên chỉ tới Trợ Giúp Nhanh. Để thử ra, nhấn-phải trong văn bản nàyFrom version ‧.‧ on, kppp has a new feature called " Quickhelp ". It 's similar to a tooltip, but you can activate it whenever you want. To activate it, simply click on a control like a button or a label with the right mouse button. If the item supports Quickhelp, a popup menu will appear leading to Quickhelp. To test it, right-click somewhere in this text
Trừ lần trước, cái lần màExcept last time, when the, uh
Nhà phát triển (những cái lặt vặtDeveloper (misc stuff
Nếu bạn bấm cái nút này, mọi giá trị của đường cong từ kênh được chọn hiện thời sẽ bị đặt lại thành giá trị mặc địnhIf you press this button, current similar image search will be saved to a new search virtual album using name set on the left side
Cái đầu trên cùng, JohnnyHeads up, Johnny
Tôi cũng không biết bày tỏ ra lam sao, tại vì cái đấy rõ ràng quá rồi.I don't know how to demonstrate it, since it's too obvious!
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1444 câu phù hợp với cụm từ cái phễu.Tìm thấy trong 1,218 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.