Dịch sang Tiếng Anh:

  • funnel   
    (verb, noun   )
  • hopper   
    (noun   )

Ví dụ câu "cái phễu", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Bạn không nói với anh ấy cái gì à?
en You didn't tell him anything?
vi Máy phát âm được dùng. Máy phát âm " mặc định " là cái nằm trên cùng trong danh sách trên trang Máy phát âm
en The Talker that will speak the notification. The " default " Talker is the topmost talker listed on the Talkers tab
vi Nút Thêm tập tin Cái nút này gọi hộp thoại Mở tập tin để cho bạn chọn tập tin cần in. Ghi chú rằng: bạn có thể chọn định dạng nào trong Văn bản ASCII hay Quốc tế, PDF, PostScript, JPEG, TIFF, PNG, GIF và nhiều định dạng đồ họa khác. bạn có thể chọn nhiều tập tin khác nhau từ đường dẫn khác nhau và gửi vào hệ thống in các tập tin này là một « công việc đa tập tin »
en Add File button This button calls the 'File Open ' dialog to let you select a file for printing. Note, that you can select ASCII or International Text, PDF, PostScript, JPEG, TIFF, PNG, GIF and many other graphic formats. you can select various files from different paths and send them as one " multi-file job " to the printing system
vi Nhà phát triển (những cái lặt vặt
en Developer (misc stuff
vi Cậu muốn cái gì nào?
en What do you want?
vi Dùng cái nút này, bạn có khả năng vẽ đường cong bằng con chuột, như vẽ bằng tay
en With this button, you can draw your curve free-hand with the mouse
vi Được rồi, có vài cái đường băng quanh đây
en Well, there' s airstrips
vi Cả cái cốc đều là rượu tốt nhất thập niên
en The whole Cup ‧s are the best red wine
vi Họ nói chúng tôi đang chiến đấu vì cái gì đó
en They say we' re fighting for something
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1444 câu phù hợp với cụm từ cái phễu.Tìm thấy trong 0,99 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.