Dịch sang Tiếng Anh:

  • flour       
    (verb, noun   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (5)

cháo bột mì
furmety; frumenty; mush

Ví dụ câu "bột mì", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Anh đã quay phim, đã chơi cầu cơ và còn rắc bột sáng... và tình hình vẫn tệ hơn
en You got your camera, Ouija- lautasi talkkisi and floor- and the situation has only worsened
vi Bạn hãy chờ bánh nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.
en Wait for the bread to completely cool down before eating it.
vi Thế còn bánh thì sao?
en What about the bread?
vi Nè anh, sợi ở đây sao đắt quá?
en How about spaghetti?
vi Bánh BayName
en Flying Toasters
vi Tôi cần bánh và sữa.
en I need some bread and milk.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 19 câu phù hợp với cụm từ bột mì.Tìm thấy trong 0,616 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.