Dịch sang Tiếng Anh:

  • busy           
    (Adjective  ) (adjv   )
     
    doing a great deal
     
    doing a great deal
  • busily     
  • bustle   
    (verb, noun   )
  • engaged     
    (verb, adjv   )
  • fluster       
    (verb, noun   )
  • hectic   
    (adjv   )

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh. (5)

sự bận rộn
go; fluster; trot
tình trạng bận rộn
busyness; business

Ví dụ câu "bận rộn", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Còn tôi là chủ quán trọ bận rộn
en And I' m just an engaged innkeeper
vi À, ko sao hướng dẫn viên du lịch thường rất bận rộn
en I had no idea travel agents were so busy
vi Young- Jae, cậu hình như là rất bận rộn
en You seem very busy indeed
vi Vậy thì bận rộn cái gì?
en What' s there to be busy about?
vi Cô có vẻ bận quá nhỉ?
en Keeping you busy?
vi Hãy chọn điều này nếu bạn muốn hiển thị rõ ứng dụng này đã khởi chạy. Phản hồi trực quan này có thể xuất hiện là một con chạy bận hay trên thanh tác vụ
en Check this option if you want to make clear that your application has started. This visual feedback may appear as a busy cursor or in the taskbar
vi Xin lỗi, tớ bận quá
en Sorry, I' ve been busy
vi Vì tôi rất bận, bạn đừng trông cậy vào tôi.
en As I'm very busy, don't count on me.
vi Cậu lúc nào cũng bận, nên mình mới tới đây
en Since you' re the busy one, I' m coming to you
vi Xác định những số điện thoại cần quay số. Bạn có thể cung cấp nhiều số ở đây, đơn giản bằng cách nhấn vào nút « Thêm ». Cũng có thể thay đổi thứ tự gọi những số, bằng cách sử dụng những cái nút mũi tên. Khi số điện thoại còn bận hay bị lỗi, kppp sẽ thử số kế tiếp v. v
en Specifies the phone numbers to dial. You can supply multiple numbers here, simply click on " Add ". You can arrange the order the numbers are tried by using the arrow buttons. When a number is busy or fails, kppp will try the next number and so on
vi Aaron đang rất bận
en Aaron is very busy now
vi Hôm nay bận quá
en Too busy lately
vi Máy phục vụ đang đáp ứng các yêu cầu khác nên quá bận để đáp ứng
en The server was too busy responding to other requests to respond
vi Rahl ko vướng bận quy luật nào cả
en Rahl isn' t playing by any rules
vi Vậy anh có việc gì thế?Hôm nay tôi hơi bận
en So, what do you got on the books?
vi Mẹ đang bận nấu bữa ăn tối.
en Mother is busy preparing dinner.
vi Tôi rất tiếc, ngài Johnston, tiến sĩ Markowski chỉ gặp khi đã có hẹn trước, cô ấy đang bận việc
en I' m sorry, Mr. Johnston, but Dr. Markowski only takes appointments, and she' s in a session right now
Đang ở trang 1. Tìm thấy 57 câu phù hợp với cụm từ bận rộn.Tìm thấy trong 0,524 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.