Dịch sang Tiếng Anh:

  • One Hundred and One Dalmatians   

Ví dụ câu "101 con chó đốm", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Có nhiều con chó bị bắt rồi. và họ bị nhốt ở đằng sau rồi bị chở đi luôn!
en Some dogs get caught.... and the municipality workers Iock them in the van and drive off!
vi Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.
en I have two dogs, three cats, and six chickens.
vi Mấy con chó đó chưa trả à?
en Those dogs haven' t paid me?
vi Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.
en A sheep dog drives the flock to the pasture.
vi Đã thế, con này mà chó
en And, man, that thing' s dog
vi Sao cô nuôi ‧ con chó lớn vậy?
en Why did you take a dog so big?
vi Ngươi định bày tỏ chút sĩ diện trước mặt cô bạn nhỏ này sao, nhưng nếu nói chuyện với ta cái kiểu đó, ta sẽ vứt lưỡi ngươi cho chó ăn đấy, thằng ranh con láo xược
en You may think you' re showing a little spirit in front of your lady friend, but if you talk back to me again, I' il feed your tongue to the dogs, you impertinent little pup!
vi Thằng Jones sơn con chó rồi
en Jones painted the- the dog
vi Bắt chước Dharmendra- diễn viên Ấn Độ) Mày sẽ chết như một con chó Romeo!
en Imitating Dharmendra) You' ‧ die Iike a dog Romeo!
vi Đưa đây cho tao, con chó cái!
en Gimme that, you bitch!
vi Đẻ ý con chó mập đó!
en Keep a Iook out for that fat one in shades!
vi Tôi chôn con chó của tôi tại nghĩa trang gia súc.
en I buried my dog at the pet cemetery.
vi Bắt chước ShahRukh Khan- diễn viên Ấn Độ) Còn bày đặt làm con chó!
en Imitating ShahRukh Khan) Don' t try to be a dog!
vi Con chó vớ vẩn!
en Nonsense persons!
vi Con chó cái ấy đâu rồi?
en Where is the fucking bitch?
vi Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.
en Tell her not to get near the dog.
vi Nếu anh yêu em, anh hãy yêu cả con chó của em.
en If you love me, love my dog too.
vi Đi thôi, mấy con chó!
en Come on then, pussy' oles
vi Hình như con chó hay cắn.
en I guess the dog bites.
vi Con chó bị mất tích
en Bloody dog' s gone missing
vi Con chó em tên là Winston à?
en Your dog' s named Winston?
vi Đồ chó cái, cô đúng là ‧ con chó cái
en Bitch, you' re a real bitch
vi Con chó chết rồi.
en The dog is dead.
vi Can đảm lên con chó này!
en Steel your fucking nerve!
vi Hình như Laila không thích chó đẹp trai nếu không. cô ấy sẽ không bao giờ hắt hủi một người đẹp trai. một con chó trẻ táo bạo như mình!
en Looks Iike Laila doesn' t Iike handsome dogs otherwise.. she would never have spurned a handsome.. dashing young dog Iike me!
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1863 câu phù hợp với cụm từ 101 con chó đốm.Tìm thấy trong 0,678 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.