Dịch sang Tiếng Anh:

  • One Hundred and One Dalmatians   

Ví dụ câu "101 con chó đốm", bản dịch bộ nhớ

add example
vi Sao cô nuôi ‧ con chó lớn vậy?
en Why did you take a dog so big?
vi Can đảm lên con chó này!
en Steel your fucking nerve!
vi Mấy con chó đó chưa trả à?
en Those dogs haven' t paid me?
vi Có nhiều con chó bị bắt rồi. và họ bị nhốt ở đằng sau rồi bị chở đi luôn!
en Some dogs get caught.... and the municipality workers Iock them in the van and drive off!
vi Bắt chước ShahRukh Khan- diễn viên Ấn Độ) Còn bày đặt làm con chó!
en Imitating ShahRukh Khan) Don' t try to be a dog!
vi Đưa đây cho tao, con chó cái!
en Gimme that, you bitch!
vi Cám ơn bạn đã nuôi con chó hằng ngày.
en Please feed the dog every day.
vi Anh là con chó trong giấc mơ em
en I' m the dog of your dreams
vi Con chó em tên là Winston à?
en Your dog' s named Winston?
vi Con chó bị mất tích
en Bloody dog' s gone missing
vi Ai sẽ chăm sóc con chó trong khi chúng ta đi vắng?
en Who'll take care of the dog while we are gone?
vi Con chó cái ấy đâu rồi?
en Where is the fucking bitch?
vi Đi thôi, mấy con chó!
en Come on then, pussy' oles
vi Thằng Jones sơn con chó rồi
en Jones painted the- the dog
vi Tôi có hai con chó, ba con mèo và sáu con gà.
en I have two dogs, three cats, and six chickens.
vi Con chó thích loại thực phẩm này.
en The dog likes that kind of food.
vi Rồi chúng để mặc nó ở đó như một con chó
en And then they left her there like a dog
vi mày sẽ không bao giờ gặp lại mấy con chó đó nữa
en you never hear of those dogs again
vi Con chó vớ vẩn!
en Nonsense persons!
vi Đẻ ý con chó mập đó!
en Keep a Iook out for that fat one in shades!
vi Hình như Laila không thích chó đẹp trai nếu không. cô ấy sẽ không bao giờ hắt hủi một người đẹp trai. một con chó trẻ táo bạo như mình!
en Looks Iike Laila doesn' t Iike handsome dogs otherwise.. she would never have spurned a handsome.. dashing young dog Iike me!
vi Bắt chước Dharmendra- diễn viên Ấn Độ) Mày sẽ chết như một con chó Romeo!
en Imitating Dharmendra) You' ‧ die Iike a dog Romeo!
vi Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.
en A sheep dog drives the flock to the pasture.
vi Đồ chó cái, cô đúng là ‧ con chó cái
en Bitch, you' re a real bitch
vi Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.
en Tell her not to get near the dog.
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1863 câu phù hợp với cụm từ 101 con chó đốm.Tìm thấy trong 0,941 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.