Dịch sang Tiếng Anh:

  • house-wares   

Ví dụ câu "đồ dùng gia đình", bản dịch bộ nhớ

add example
Truyền hình hủy hoại cuộc sống gia đình.Television is ruining family life.
Đó là gia đình tôi, có thể chúng gặp rắc rốiMaybe they are in trouble
Chị đang là gánh nặng của gia đìnhI' m already a burden to my parents
Em là gia đình duy nhất mà anh cóYou' re the only family I' ve got
Anh lập gia đình chưa?You married?
Gia đình tôi vẫn ở SevastopoIMy family is still in Sevastopol
Đang ở trang 1. Tìm thấy 1856 câu phù hợp với cụm từ đồ dùng gia đình.Tìm thấy trong 1,103 ms.Nhớ dịch được tạo ra bởi con người, nhưng phù hợp bằng máy tính, mà có thể gây ra những sai lầm. Họ đến từ nhiều nguồn và không được kiểm tra. Được cảnh báo.