Phép dịch "ate" thành Tiếng Việt

chị, chị gái là các bản dịch hàng đầu của "ate" thành Tiếng Việt.

ate noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • chị

    noun

    Nasa misyon noon ang kanyang kuya at ate.

    Vào lúc ấy, một người anh và một người chị của nó đang phục vụ truyền giáo.

  • chị gái

    noun

    Noong 15 anyos na ako, umalis ako sa amin at tumira sa Madrid kasama ng ate ko.

    Khi 15 tuổi, tôi rời làng và đến sống với chị gái ở Madrid.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch