Phép dịch "Karagatan" thành Tiếng Việt

đại dương, đại dương, biển là các bản dịch hàng đầu của "Karagatan" thành Tiếng Việt.

Karagatan
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • đại dương

    noun

    dai tay duong

    Ako'y lumalangoy sa karagatan.

    Tôi đang bơi trong đại dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Karagatan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

karagatan noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • đại dương

    noun

    Ako'y lumalangoy sa karagatan.

    Tôi đang bơi trong đại dương.

  • biển

    noun

    Gumawa na ng mga pagsisikap na tayahin ang halaga sa ekonomiya ng mga nakukuha sa karagatan.

    Người ta đã cố gắng ước định giá trị kinh tế của những lợi ích từ biển cả.

  • hải

    noun

    Ang mga isla sa karagatan ay maliligalig kapag nawala ka na.”’

    Ngày ngươi biến mất, các hải đảo sẽ hoảng hốt”’.

  • 大洋

    noun
Thêm

Bản dịch "Karagatan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch