Phép dịch "Amber" thành Tiếng Việt

Hổ phách, hổ phách, huyết phách là các bản dịch hàng đầu của "Amber" thành Tiếng Việt.

Amber
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Hổ phách

    Ang malalaking mata nito ay kulay amber at alisto.

    Đôi mắt to trông tinh anh và có màu hổ phách.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Amber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

amber
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • hổ phách

    noun

    Ang malalaking mata nito ay kulay amber at alisto.

    Đôi mắt to trông tinh anh và có màu hổ phách.

  • huyết phách

  • hồng tùng chi

  • minh phách

Hình ảnh có "Amber"

Thêm

Bản dịch "Amber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch