Phép dịch "incu" thành Tiếng Việt

cháu là bản dịch của "incu" thành Tiếng Việt.

incu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Sunda-Tiếng Việt

  • cháu

    noun

    Manéhna maéhan kabéh anggota kulawarga raja jeung saha waé nu bisa jadi calon pangawasa, kaasup incu lalakina sorangan.

    Bà ra tay giết hết con cháu của vua, tức bất cứ ai có quyền kế vị, ngay cả cháu ruột của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch