Phép dịch "cepeng" thành Tiếng Việt
cầm, giữ, nắm là các bản dịch hàng đầu của "cepeng" thành Tiếng Việt.
cepeng
verb
-
cầm
verb noun -
giữ
verb -
nắm
”Cepeng Pageuh Tungtung Jubah Saurang Yahudi”
‘Nắm thật chặt áo của một người Do Thái’
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cepeng " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm