Phép dịch "Batu" thành Tiếng Việt
đá, đá là các bản dịch hàng đầu của "Batu" thành Tiếng Việt.
Batu
-
đá
verb nounBatu Panggilingan Luhur jeung Handap
Thớt trên và thớt dưới của cối đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Batu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
batu
noun
-
đá
nounNaha aya nu anakna ménta roti kalah ka dibéré batu?
Nếu con xin bánh, anh em có cho đá không?
Các cụm từ tương tự như "Batu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đá trầm tích
-
đá trầm tích
-
đá mácma
-
đá biến chất
-
Đá biến chất
-
Đá mácma
Thêm ví dụ
Thêm