Phép dịch "solidny" thành Tiếng Việt

rắn, chắc, 結實 là các bản dịch hàng đầu của "solidny" thành Tiếng Việt.

solidny adjective masculine ngữ pháp

o silnej budowie, strukturze [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • rắn

    adjective noun

    Przyśpieszając nagranię, te solidne rzeki lodu wydają się płynąć niczym wodne rzeki.

    Khi tăng tốc, những dòng sông băng rắn này trông không khác gì các dòng chảy bình thường.

  • chắc

    adjective

    Program ten opiera się teraz na solidnej podstawie.

    Giờ đây chương trình được tiến hành một cách vững chắc.

  • 結實

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng
    • khẳng định
    • kết thật
    • nặng nề
    • vững vàng; vững chãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solidny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "solidny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch