Phép dịch "sol" thành Tiếng Việt

sol, Năm Sao Hỏa là các bản dịch hàng đầu của "sol" thành Tiếng Việt.

sol noun masculine neuter

muz. nazwa solmizacyjna jednego z dźwięków; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sol

    Szacują, że plony Marka wystarczą do 912. sola.

    Rồi. Họ ước tính rằng lương thực của Mark sẽ còn tới tận ngày Sol 912.

  • Năm Sao Hỏa

    doba marsjańska

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sol ngữ pháp

mit. rzym. bóg słońca, utożsamiany z greckim Heliosem; [..]

+ Thêm

"Sol" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sol trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sol"

Các cụm từ tương tự như "sol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch