Phép dịch "caire" thành Tiếng Việt

ngã, rơi, rớt là các bản dịch hàng đầu của "caire" thành Tiếng Việt.

caire verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Occitan-Tiếng Việt

  • ngã

    verb
  • rơi

    verb
  • rớt

    verb
  • verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "caire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "caire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch