Phép dịch "reet" thành Tiếng Việt

lỗ đít, mông đít, đít là các bản dịch hàng đầu của "reet" thành Tiếng Việt.

reet noun verb feminine ngữ pháp

De spleet tussen de billen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lỗ đít

    noun
  • mông đít

  • đít

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch