Phép dịch "rector" thành Tiếng Việt

hiệu trưởng, 校長 là các bản dịch hàng đầu của "rector" thành Tiếng Việt.

rector

De persoon die de leiding heeft over en verantwoordelijk is voor de gang van zaken van een school.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hiệu trưởng

    noun

    Zijn referenties van de rector en de conrector voldoende?

    Được nhận xét từ hiệu trưởng và phó hiệu trưởng đã đủ chưa ạ?

  • 校長

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch