Phép dịch "record" thành Tiếng Việt
Kỷ lục, bản ghi là các bản dịch hàng đầu của "record" thành Tiếng Việt.
record
noun
neuter
ngữ pháp
Meest extreme waarde voor zover bekend van een prestatie in het bijzonder bij wedstrijden. [..]
-
Kỷ lục
prestatie
Het record staat op 32 uur en 51 minuten.
Kỷ lục hiện nay là 32 giờ và 51 phút.
-
bản ghi
luisteren naar oude records van Muddy Waters en Uncle Dave Macon.
nghe bản ghi âm cũ của Muddy Waters và Uncle Dave Macon.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " record " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "record" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sách Kỷ lục Guinness
-
sự quản lý mục tin thông điệp
Thêm ví dụ
Thêm